nghe sách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nghe thầy đồ giảng giải, thuyết minh về nội dung sách thánh hiền, kinh điển Nho giáo: Đây là một hoạt động giáo dục truyền thống, thường diễn ra tại các trường học tư thục (trường làng, trường tư) xưa, nơi học trò lắng nghe thầy giáo (thầy đồ) giảng giải ý nghĩa của các sách kinh điển như Tứ thư, Ngũ kinh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các môn sinh chăm chú nghe sách trong căn nhà tranh vách đất. (Các học trò chăm chú lắng nghe thầy đồ giảng sách trong ngôi nhà tranh vách đất.)
- Ngày xưa, muốn hiểu thấu đáo lời dạy của thánh hiền, học trò phải đến trường để nghe sách. (Ngày xưa, muốn hiểu thấu đáo lời dạy của các bậc thánh hiền, học trò phải đến trường để nghe thầy giảng giải sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghe sách, đọc sách": thường đi đôi với nhau, chỉ hai hoạt động chính trong việc học chữ Hán và Nho học ngày trước. "Đọc sách" là việc học trò tự đọc, học thuộc lòng văn bản; "nghe sách" là bước tiếp theo để hiểu sâu ý nghĩa.
- Công việc hằng ngày của một nho sinh là đọc sách và nghe sách. (Công việc hằng ngày của một nho sinh là tự học thuộc sách và lắng nghe thầy giảng giải.)
Biến thể và từ gần giống
Nghe giảng: nghe thuyết trình, giảng bài (nghĩa rộng và hiện đại hơn, không giới hạn trong sách kinh điển).
- Sinh viên đến giảng đường để nghe giảng. (Sinh viên đến giảng đường để nghe thầy cô giảng bài.)
Học chữ, học sách thánh hiền: cụm từ chỉ chung việc học Nho học ngày xưa, bao gồm cả việc "nghe sách".
- Thuở nhỏ, cụ đã theo cha ra đình làng học chữ, học sách thánh hiền. (Thuở nhỏ, cụ đã theo cha ra đình làng để học chữ, học các sách của thánh hiền.)
Từ đồng nghĩa
- Nghe giảng sách: nghe giảng giải về sách (cách nói nhấn mạnh hành động giảng).
- Theo học thầy đồ: theo học và nghe thầy đồ dạy bảo, giảng sách.
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng trong hiện tại: "Nghe sách" là một từ mang tính lịch sử, gắn liền với nền giáo dục Nho học Việt Nam thời phong kiến. Ngày nay, hoạt động này không còn phổ biến, do đó từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về quá khứ.
- Không dùng cho việc nghe sách nói (audiobook) hiện đại: Nghĩa của từ này hoàn toàn khác với khái niệm "nghe sách nói" (audiobook) ngày nay. Để chỉ việc nghe bản thu âm đọc một cuốn sách, tiếng Việt hiện đại dùng cụm "nghe sách nói" hoặc "nghe audiobook".
- Nghe thầy đồ giảng nghĩa sách.